Mẫu PowerPoint Trò chơi Lớp 4 - Trò chơi Tuần 6
Bạn đang xem tài liệu "Mẫu PowerPoint Trò chơi Lớp 4 - Trò chơi Tuần 6", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
File đính kèm:
mau_powerpoint_tro_choi_lop_4_tro_choi_tuan_6.ppt
Nội dung tài liệu: Mẫu PowerPoint Trò chơi Lớp 4 - Trò chơi Tuần 6
- Câu 1 Kết quả của phép tính 1036 - 567 là: A .1603 Hết giờ B .469 C .479 Đáp án B 111617181920101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 2 Kết quả của phép tính 91204 - 53425 là: A .144629 Hết giờ B .37789 C .37779 Đáp án C 12111618192224272830201729262523101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 3 Kết quả của phép tính 56901 + 2725là: A .54176 Hết giờ B .59626 C .58626 Đáp án B 111617181920101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 4 1/4 tấn = ..... kg là: A .500 Hết giờ B .300 C .250 Đáp án C 111617181920101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 5 1/6 ngày = ..... Giờ là: A .24 Hết giờ B . 8 C .4 Đáp án C 111617181920101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 6 Trung bình cộng của ba số 14, 68 và 20 là: A .32 Hết giờ B .34 C .41 Đáp án B 111617181920101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 7 Trung bình cộng của hai số là 45. Số thứ nhất 52, số thứ hai là A .36 Hết giờ B .90 C .38 Đáp án C 11162324261718192021222527282930101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 8 Kết quả của phép tính m + 34 x n với m = 6, n = 2 là : A .80 Hết giờ B .74 C .68 Đáp án B 111617181920101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 9 X là số tròn chục, biết 50 < X < 101. X là: A . 50, 60, 70, 80, 90, 100 B . 60, 70, 80,Hết 90, giờ 100 C . 70, 80, 90, 100 Đáp án B 11162324261718192021222527282930101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 10 30 phút 8 giây = ...... giây là: A . 308 Hết giờ B .188 C . 38 Đáp án B 11162324261718192021222527282930101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 11 ¼ giờ và 7 phút = ..... phút là: A . 67 Hết giờ B .22 C . 17 Đáp án B 11162324261718192021222527282930101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả

