Mẫu PowerPoint Trò chơi Lớp 4 - Trò chơi Tuần 4
Bạn đang xem tài liệu "Mẫu PowerPoint Trò chơi Lớp 4 - Trò chơi Tuần 4", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
File đính kèm:
mau_powerpoint_tro_choi_lop_4_tro_choi_tuan_4.ppt
Nội dung tài liệu: Mẫu PowerPoint Trò chơi Lớp 4 - Trò chơi Tuần 4
- Câu 1 6 tạ = .... kg là: A .6 Hết giờ B .60 C .600 Đáp án C 111617181920101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 2 2 tấn 7 tạ = ... yến là: A .27 Hết giờ B .270 C .2700 Đáp án B 12111618192224272830201729262523101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 3 6 ngày 8 giờ = ....giờ là: A .68 Hết giờ B .152 C .80 Đáp án B 111617181920101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 4 ½ tạ = ..... kg là: A .50 Hết giờ B .30 C .12 Đáp án A 111617181920101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 5 ½ giờ = ..... phút là: A .50 Hết giờ B . 30 C .12 Đáp án B 111617181920101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 6 Trung bình cộng của hai số 14 và 68 là: A .82 Hết giờ B .41 C .24 Đáp án B 111617181920101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 7 Trung bình cộng của các số 12, 45 và 87 là A .144 Hết giờ B .72 C .48 Đáp án C 11162324261718192021222527282930101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 8 Trung bình cộng của hai số là 15. Số thứ nhất là 20, số thứ hai là : A .30 Hết giờ B .20 C .10 Đáp án C 111617181920101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 9 X là số tròn chục, biết 34 < X < 81. X là: A . 20,30, 40,50, 60, 70, 80 B . 30, 40,50,Hết 60, giờ 70, 80, 90 C . 30, 40,50, 60, 70, 80 Đáp án C 11162324261718192021222527282930101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 10 30 phút 8 giây = ...... giây là: A . 308 Hết giờ B .188 C . 38 Đáp án B 11162324261718192021222527282930101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả
- Câu 11 ¼ giờ và 7 phút = ..... phút là: A . 67 Hết giờ B .22 C . 17 Đáp án B 11162324261718192021222527282930101785043162934521 Câu hỏi Thời gian Kết quả

